补偿过度

bổ thường quá độ

Hán Việt: bổ thường quá độ

Tổng quan

cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu

Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 過 (quá) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bù đắp quá mức

Từ liên quan

Gần nghĩa

补偿不全 · 补偿损失 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电