補充信用證

bổ sung tín dụng chứng

Hán Việt: bổ sung tín dụng chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (sung) + (tín) + (dụng) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補充信用證 ǔchōng xìnyòngzhèng n. supplementary credit M:¹zhāng/¹fèn/ge