補充報表 bổ sung báo biểu Hán Việt: bổ sung báo biểu Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 報 (báo) + 表 (biểu)Hán Việtbổ sung báo biểuCấu tạo補 + 充 + 報 + 表 · bổ + sung + báo + biểu nghĩa thành phần: bổ + sung + báo + biểu Nghĩa EngCihui 補充報表 ǔchōng bàobiǎo n. supplementary statement M:¹zhāng/¹fèn