補充教材 bổ sung giáo tài Hán Việt: bổ sung giáo tài Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 教 (giáo) + 材 (tài)Hán Việtbổ sung giáo tàiCấu tạo補 + 充 + 教 + 材 · bổ + sung + giáo + tài nghĩa thành phần: bổ + sung + giáo + tài Nghĩa EngCihui 補充教材 ǔchōng jiàocái n. <edu.> supplementary texts M:¹běn/¹fèn