補充條款 bǔ chōng tiáo kuǎn · bổ sung điều khoản Hán Việt: bổ sung điều khoản · Pinyin: bǔ chōng tiáo kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 條 (điều) + 款 (khoản)Pinyinbǔ chōng tiáo kuǎnHán Việtbổ sung điều khoảnCấu tạo補 + 充 + 條 + 款 · bổ + sung + điều + khoản nghĩa thành phần: bổ + sung + điều + khoản