補充礦質 bổ sung quáng chất Hán Việt: bổ sung quáng chất Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 礦 (quáng) + 質 (chất)Hán Việtbổ sung quáng chấtCấu tạo補 + 充 + 礦 + 質 · bổ + sung + quáng + chất nghĩa thành phần: bổ + sung + quáng + chất