補充裝備 bǔ chōng zhuāng bèi · bổ sung trang bị Hán Việt: bổ sung trang bị · Pinyin: bǔ chōng zhuāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 裝 (trang) + 備 (bị)Pinyinbǔ chōng zhuāng bèiHán Việtbổ sung trang bịCấu tạo補 + 充 + 裝 + 備 · bổ + sung + trang + bị nghĩa thành phần: bổ + sung + trang + bị