補充警報 bổ sung cảnh báo Hán Việt: bổ sung cảnh báo Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Hán Việtbổ sung cảnh báoCấu tạo補 + 充 + 警 + 報 · bổ + sung + cảnh + báo nghĩa thành phần: bổ + sung + cảnh + báo