補充讀物 bổ sung độc vật Hán Việt: bổ sung độc vật Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 讀 (độc) + 物 (vật)Hán Việtbổ sung độc vậtCấu tạo補 + 充 + 讀 + 物 · bổ + sung + độc + vật nghĩa thành phần: bổ + sung + độc + vật Nghĩa EngCihui 補充讀物 ǔchōng dúwù n. supplementary reading material M:¹běn