補充部分 bǔ chōng bù fen · bổ sung bộ phân Hán Việt: bổ sung bộ phân · Pinyin: bǔ chōng bù fen Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinbǔ chōng bù fenHán Việtbổ sung bộ phânCấu tạo補 + 充 + 部 + 分 · bổ + sung + bộ + phân nghĩa thành phần: bổ + sung + bộ + phân