補其所短 bổ kì sở đoản Hán Việt: bổ kì sở đoản Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 其 (kì) + 所 (sở) + 短 (đoản)Hán Việtbổ kì sở đoảnCấu tạo補 + 其 + 所 + 短 · bổ + kì + sở + đoản nghĩa thành phần: bổ + kì + sở + đoản Nghĩa EngCihui 補其所短 ǔqísuǒduǎn f.e. make up for one's shortcomings or defects