补助机构

bổ trợ ki cấu

Hán Việt: bổ trợ ki cấu

Tổng quan

cơ cấu phụ

Cấu tạo: 補 (bổ) + 助 (trợ) + 機 (ki) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ cấu phụ

Từ liên quan

Gần nghĩa

补助定理 · 补助组织 · 补助货币 · 補助貨幣 · 机构庞大的 · 补助的 · 补助金 · 机构改革