补助材料 bổ trợ tài liêu Hán Việt: bổ trợ tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 助 (trợ) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtbổ trợ tài liêuTừ loạidanhCấu tạo補 + 助 + 材 + 料 · bổ + trợ + tài + liêu nghĩa thành phần: bổ + trợ + tài + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật liệu phụ trợBiên soạn auxiliary materialEngCihui 補助材料 ǔzhù cáiliào n. auxiliary material Từ liên quan Gần nghĩa材料科学 · 补助定理 · 补助机构 · 补助组织 · 补助货币 · 補助貨幣 · 材料学 · 补助的