補助貨幣
bổ trợ hóa tệ
Hán Việt: bổ trợ hóa tệ
Tổng quan
tiền tệ phụ: tiền phụ
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền tệ phụ: tiền phụ
Eng
- Cihui 補助貨幣 ǔzhù huòbì n. <econ.> supplementary income
Hán Việt: bổ trợ hóa tệ
tiền tệ phụ: tiền phụ