補發工資 bổ phát công tư Hán Việt: bổ phát công tư Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 發 (phát) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtbổ phát công tưCấu tạo補 + 發 + 工 + 資 · bổ + phát + công + tư nghĩa thành phần: bổ + phát + công + tư Nghĩa EngCihui 補發工資 ǔfā gōngzī v.o. give the back pay due to M:¹fèn/²bǐ