補堆積巖 bổ đôi tích nham Hán Việt: bổ đôi tích nham Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 堆 (đôi) + 積 (tích) + 巖 (nham)Hán Việtbổ đôi tích nhamCấu tạo補 + 堆 + 積 + 巖 · bổ + đôi + tích + nham nghĩa thành phần: bổ + đôi + tích + nham