補天柱地

bǔ tiān zhù dì bổ thiên trụ địa

Hán Việt: bổ thiên trụ địa · Pinyin: bǔ tiān zhù dì

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (thiên) + (trụ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修补天,支撑地。比喻伟大的功勋。