補天濟世

bǔ tiān jì shì bổ thiên tể thế

Hán Việt: bổ thiên tể thế · Pinyin: bǔ tiān jì shì

Tổng quan

cứu nhân độ thế

Cấu tạo: (bổ) + (thiên) + (tể) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứu nhân độ thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修补苍天,挽回世运。