補救措施 bǔ jiù cuò shī · bổ cứu thố thi Hán Việt: bổ cứu thố thi · Pinyin: bǔ jiù cuò shī Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 救 (cứu) + 措 (thố) + 施 (thi)Pinyinbǔ jiù cuò shīHán Việtbổ cứu thố thiCấu tạo補 + 救 + 措 + 施 · bổ + cứu + thố + thi nghĩa thành phần: bổ + cứu + thố + thi