補救語法

bổ cứu ngữ pháp

Hán Việt: bổ cứu ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (cứu) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補救語法 ǔjiù yǔfǎ n. <lg.> remedial grammar