補殘守缺 bǔ cán shǒu quē · bổ tàn thủ khuyết Hán Việt: bổ tàn thủ khuyết · Pinyin: bǔ cán shǒu quē Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 殘 (tàn) + 守 (thủ) + 缺 (khuyết)Pinyinbǔ cán shǒu quēHán Việtbổ tàn thủ khuyếtCấu tạo補 + 殘 + 守 + 缺 · bổ + tàn + thủ + khuyết nghĩa thành phần: bổ + tàn + thủ + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残:残缺,不完整;缺:残破。舍不得扔下残缺陈旧的东西。形容思想保守。