補漏訂訛

bǔ lòu dìng é bổ lậu đính ngoa

Hán Việt: bổ lậu đính ngoa · Pinyin: bǔ lòu dìng é

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (lậu) + (đính) + (ngoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 补:补充,填满;讹:错误。补充缺漏,订正错误。