補種樹苗 bǔ zhòng shù miáo · bổ chủng thụ miêu Hán Việt: bổ chủng thụ miêu · Pinyin: bǔ zhòng shù miáo Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 種 (chủng) + 樹 (thụ) + 苗 (miêu)Pinyinbǔ zhòng shù miáoHán Việtbổ chủng thụ miêuCấu tạo補 + 種 + 樹 + 苗 · bổ + chủng + thụ + miêu nghĩa thành phần: bổ + chủng + thụ + miêu