補給軸線 bổ cấp trục tuyến Hán Việt: bổ cấp trục tuyến Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 給 (cấp) + 軸 (trục) + 線 (tuyến)Hán Việtbổ cấp trục tuyếnCấu tạo補 + 給 + 軸 + 線 · bổ + cấp + trục + tuyến nghĩa thành phần: bổ + cấp + trục + tuyến Nghĩa EngCihui 補給軸線 ǔjǐ zhóuxiàn n. axis of supply