補苴罅漏

bǔ jū xià lòu bổ tư há lậu

Hán Việt: bổ tư há lậu · Pinyin: bǔ jū xià lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (tư) + (há) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苴:鞋底的草垫;罅:缝隙。补好裂缝,堵住漏洞。比喻弥补事物的缺陷。
  • Tân Hoa Tự Điển 苴鞋底的草垫;罅缝隙。补好裂缝,堵住漏洞。比喻弥补事物的缺陷。

Eng

  • Cihui 補苴罅漏 ǔjūxiàlòu f.e. make up for shortcomings and loopholes