補苴調胹

bǔ jū tiáo ér bổ tư điều nhi

Hán Việt: bổ tư điều nhi · Pinyin: bǔ jū tiáo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (tư) + 調 (điều) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 补苴:补缀,引申为弥缝;调胹:烹调煮熟。比喻加工使之完美。多用于对文章加工使之提高,或对理论作进一步完美的表述。