补语形式 bổ ngữ hình thức Hán Việt: bổ ngữ hình thức Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 語 (ngữ) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtbổ ngữ hình thứcTừ loạidanhCấu tạo補 + 語 + 形 + 式 · bổ + ngữ + hình + thức nghĩa thành phần: bổ + ngữ + hình + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình thức bổ ngữBiên soạn complement formEngCihui 補語形式 ǔyǔ xíngshì n. <lg.> complement form Từ liên quan Gần nghĩa形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式上 · 形式主义的 · 形式主义者 · 形式化