補足關係 bổ túc quan hệ Hán Việt: bổ túc quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 足 (túc) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtbổ túc quan hệCấu tạo補 + 足 + 關 + 係 · bổ + túc + quan + hệ nghĩa thành phần: bổ + túc + quan + hệ Nghĩa EngCihui 補足關係 ǔzú guānxi n. <lg.> complementation