補過拾遺

bǔ guò shí yí bổ quá thập di

Hán Việt: bổ quá thập di · Pinyin: bǔ guò shí yí

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (quá) + (thập) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拾遗:纠正帝王的过失。填补、纠正帝王的过失。也指匡正、改掉自己的过失、缺点。
  • Tân Hoa Tự Điển 拾遗纠正帝王的过失。填补、纠正帝王的过失。也指匡正、改掉自己的过失、缺点。