補闕拾遺

bǔ quē shí yí bổ khuyết thập di

Hán Việt: bổ khuyết thập di · Pinyin: bǔ quē shí yí

Tổng quan

bổ sung: bổ khuyết

Cấu tạo: (bổ) + (khuyết) + (thập) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ sung: bổ khuyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阙:通“缺”,缺失。拾遗:补录遗漏。补录缺失遗漏的内容。
  • Tân Hoa Tự Điển 阙通缺”,缺失。拾遗补录遗漏。补录缺失遗漏的内容。