補風捉影地 bổ phong tróc ảnh địa Hán Việt: bổ phong tróc ảnh địa Tổng quan cừ, chiến, tuyệt vời Cấu tạo: 補 (bổ) + 風 (phong) + 捉 (tróc) + 影 (ảnh) + 地 (địa)Hán Việtbổ phong tróc ảnh địaCấu tạo補 + 風 + 捉 + 影 + 地 · bổ + phong + tróc + ảnh + địa nghĩa thành phần: bổ + phong + tróc + ảnh + địa Nghĩa ViệtCihui cừ, chiến, tuyệt vời