補骨脂素 bổ cốt chi tố Hán Việt: bổ cốt chi tố Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 骨 (cốt) + 脂 (chi) + 素 (tố)Hán Việtbổ cốt chi tốCấu tạo補 + 骨 + 脂 + 素 · bổ + cốt + chi + tố nghĩa thành phần: bổ + cốt + chi + tố