表人材的 biểu nhân tài đích Hán Việt: biểu nhân tài đích Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 人 (nhân) + 材 (tài) + 的 (đích)Hán Việtbiểu nhân tài đíchCấu tạo表 + 人 + 材 + 的 · biểu + nhân + tài + đích nghĩa thành phần: biểu + nhân + tài + đích Nghĩa EngCihui portly