表侄女兒

biểu chất nữ nhi

Hán Việt: biểu chất nữ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (chất) + (nữ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表侄女兒 iǎozhínǚr ►See biǎozhínǚ