表兒茶精 biểu nhi trà tinh Hán Việt: biểu nhi trà tinh Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 兒 (nhi) + 茶 (trà) + 精 (tinh)Hán Việtbiểu nhi trà tinhCấu tạo表 + 兒 + 茶 + 精 · biểu + nhi + trà + tinh nghĩa thành phần: biểu + nhi + trà + tinh