表决机器 biểu quyết ki khí Hán Việt: biểu quyết ki khí Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtbiểu quyết ki khíTừ loạidanhCấu tạo表 + 決 + 機 + 器 · biểu + quyết + ki + khí nghĩa thành phần: biểu + quyết + ki + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy biểu quyếtBiên soạn 表決機器 iǎojué jīqì n. voting machine M:¹táiEngCihui 表決機器 iǎojué jīqì n. voting machine M:¹tái Từ liên quan Gần nghĩa机器人学 · 机器人的 · 机器制的 · 机器翻译 · 机器般的 · 机器语言 · 机器三轮车 · 机器人