表决权比例

biǎo jué quán bǐ lìbiểu quyết quyền bỉ lệ

Hán Việt: biểu quyết quyền bỉ lệ · Pinyin: biǎo jué quán bǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 權 (quyền) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ quyền biểu quyết

Đức

  • Handedict Stimmrechtsanteil

Từ liên quan

Gần nghĩa

比例因子 · 比例失調 · 比例失调 · 比例代表制 · 比例尺因子 · 比例正确地 · 表决数据库 · 表决时弃权