表决数据库

biểu quyết sổ cứ khố

Hán Việt: biểu quyết sổ cứ khố

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

表决时弃权 · 表决权比例 · 表决制度 · 表决情况 · 表决机器 · 表决某事 · 表决程序 · 表决议案