比例尺因子 bỉ lệ xích nhân tử Hán Việt: bỉ lệ xích nhân tử Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 尺 (xích) + 因 (nhân) + 子 (tử)Hán Việtbỉ lệ xích nhân tửCấu tạo比 + 例 + 尺 + 因 + 子 · bỉ + lệ + xích + nhân + tử nghĩa thành phần: bỉ + lệ + xích + nhân + tử Nghĩa EngCihui scalefactor