比例尺因子

bỉ lệ xích nhân tử

Hán Việt: bỉ lệ xích nhân tử

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 尺 (xích) + 因 (nhân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ số tỉ lệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scalefactor

Eng

  • Cihui scalefactor

Từ liên quan

Gần nghĩa

比例因子 · 比例失調 · 比例失调 · 比例代表制 · 比例正确地 · 因子分解 · 比例从属连词 · 比例关系