比例代表制

bǐ lì dài biǎo zhì bỉ lệ đại biểu chế

Hán Việt: bỉ lệ đại biểu chế · Pinyin: bǐ lì dài biǎo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (lệ) + (đại) + (biểu) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一選區中,各政黨依投票結果所得票數之比例,分配當選人名額的制度。

Eng

  • Cihui 比例代表制 ǐlì dàibiǎozhì n. proportional representation

ja

  • JMdict proportional representation