比例代表制

bǐ lì dài biǎo zhìbỉ lệ đại biểu chế

Hán Việt: bỉ lệ đại biểu chế · Pinyin: bǐ lì dài biǎo zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

在一選區中,各政黨依投票結果所得票數之比例,分配當選人名額的制度。

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ đại diện
  • Biên soạn proportional representation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一選區中,各政黨依投票結果所得票數之比例,分配當選人名額的制度。

Eng

  • JMdict proportional representation
  • Cihui 比例代表制 ǐlì dàibiǎozhì n. proportional representation

Đức

  • Handedict Proporzwahl, Verhältniswahl (S, Pol)

ja

  • JMdict 比例代表制(ひれいだいひょうせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

比例因子 · 比例失調 · 比例失调 · 比例尺因子 · 比例正确地 · 比例从属连词 · 比例关系 · 比例分配