表決某事 biểu quyết mỗ sự Hán Việt: biểu quyết mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtbiểu quyết mỗ sựCấu tạo表 + 決 + 某 + 事 · biểu + quyết + mỗ + sự nghĩa thành phần: biểu + quyết + mỗ + sự