表决程序

biểu quyết trình tự

Hán Việt: biểu quyết trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủ tục biểu quyết
  • Biên soạn 表決程序 iǎojué chéngxù n. voting procedure

Eng

  • Cihui 表決程序 iǎojué chéngxù n. voting procedure

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 程序包