表決程序 biểu quyết trình tự Hán Việt: biểu quyết trình tự Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtbiểu quyết trình tựCấu tạo表 + 決 + 程 + 序 · biểu + quyết + trình + tự nghĩa thành phần: biểu + quyết + trình + tự Nghĩa EngCihui 表決程序 iǎojué chéngxù n. voting procedure