表出尺寸

biểu xuất xích thốn

Hán Việt: biểu xuất xích thốn

Tổng quan

chiều, kích thước, khổ, cỡ, (toán học) thứ nguyên (của một đại lượng), định kích thước, đo kích thước (một vật gì)

Cấu tạo: (biểu) + (xuất) + (xích) + (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiều, kích thước, khổ, cỡ, (toán học) thứ nguyên (của một đại lượng), định kích thước, đo kích thước (một vật gì)