表土流失 biǎo tǔ liú shī · biểu thổ lưu thất Hán Việt: biểu thổ lưu thất · Pinyin: biǎo tǔ liú shī Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 土 (thổ) + 流 (lưu) + 失 (thất)Pinyinbiǎo tǔ liú shīHán Việtbiểu thổ lưu thấtCấu tạo表 + 土 + 流 + 失 · biểu + thổ + lưu + thất nghĩa thành phần: biểu + thổ + lưu + thất