表壯不如裏壯
biểu tráng bất như lí tráng
Hán Việt: biểu tráng bất như lí tráng · Pinyin: biǎo zhuàng bù rú lǐ zhuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 壯 (tráng) + 不 (bất) + 如 (như) + 裏 (lí) + 壯 (tráng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外表好看,不如里面结实。比喻妻子能够治家,就是丈夫的好帮手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓一个家庭内,丈夫强还不如妻子贤惠。