錶殼構造 biểu xác cấu tạo Hán Việt: biểu xác cấu tạo Tổng quan Cấu tạo: 錶 (biểu) + 殼 (xác) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Hán Việtbiểu xác cấu tạoCấu tạo錶 + 殼 + 構 + 造 · biểu + xác + cấu + tạo nghĩa thành phần: biểu + xác + cấu + tạo