表始動詞
biểu thủy động từ
Hán Việt: biểu thủy động từ
Tổng quan
bắt đầu, khởi đầu, (ngôn ngữ học) (chỉ hành động) bắt đầu (động từ), (ngôn ngữ học), (như) inceptive
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt đầu, khởi đầu, (ngôn ngữ học) (chỉ hành động) bắt đầu (động từ), (ngôn ngữ học), (như) inceptive