表层塌滑

biểu tằng tháp hoạt

Hán Việt: biểu tằng tháp hoạt

Tổng quan

sự bò

Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 塌 (tháp) + 滑 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trượt bề mặt

Từ liên quan

Gần nghĩa

表层土 · 表层意义 · 表层硬化 · 表层结构 · 表层语言 · 表层连结 · 表层问题 · 表层结构滤除