表層塌滑 biểu tằng tháp hoạt Hán Việt: biểu tằng tháp hoạt Tổng quan sự bò Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 塌 (tháp) + 滑 (hoạt)Hán Việtbiểu tằng tháp hoạtCấu tạo表 + 層 + 塌 + 滑 · biểu + tằng + tháp + hoạt nghĩa thành phần: biểu + tằng + tháp + hoạt Nghĩa ViệtCihui sự bò