表层意义

biểu tằng ý nghĩa

Hán Việt: biểu tằng ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩa bề mặt
  • Biên soạn 表層意義 iǎocéng yìyì n. <lg.> surface meaning

Eng

  • Cihui 表層意義 iǎocéng yìyì n. <lg.> surface meaning

Từ liên quan

Gần nghĩa

意义变化 · 表层塌滑 · 意义明确的 · 意义的分岐 · 表层土 · 意义深长 · 意义上的 · 意义内包