表層硬化

biǎo céng yìng huà biểu tằng ngạnh hóa

Hán Việt: biểu tằng ngạnh hóa · Pinyin: biǎo céng yìng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (tằng) + (ngạnh) + (hóa)