表层硬化 biǎo céng yìng huà·biểu tằng ngạnh hóa Hán Việt: biểu tằng ngạnh hóa · Pinyin: biǎo céng yìng huà Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Pinyinbiǎo céng yìng huàHán Việtbiểu tằng ngạnh hóaTừ loạidanhCấu tạo表 + 層 + 硬 + 化 · biểu + tằng + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: biểu + tằng + ngạnh + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm cứng bề mặtĐứcHandedict Einsatz (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 表层塌滑 · 硬化剂 · 硬化原 · 硬化症 · 硬化的